Liệu ngành lúa gạo Việt Nam có thể vượt qua nghịch lý "tăng lượng, giảm giá trị" để tái cấu trúc bền vững trong bối cảnh kinh tế vĩ mô và thị trường quốc tế đầy biến động? Đây là câu hỏi cấp thiết đối với các nhà đầu tư, chuyên gia kinh tế và cả giới bất động sản nông nghiệp khi nhìn nhận xu hướng phát triển của ngành hàng chiến lược này trong năm 2026.
Tính đến hết tháng 5/2026, kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam đạt khoảng 4,5 triệu tấn, tương đương 2,09 tỷ USD, tăng 6,6% về sản lượng nhưng giảm 3,6% về giá trị so với cùng kỳ năm 2025. Giá gạo xuất khẩu bình quân giảm 9,6%, còn khoảng 467,6 USD/tấn, phản ánh áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường quốc tế, đặc biệt từ các đối thủ như Thái Lan.
Thị trường Philippines vẫn giữ vị trí khách hàng lớn nhất, chiếm gần 47% thị phần, trong khi Trung Quốc đứng thứ hai với tốc độ tăng trưởng xuất khẩu lên tới 54%. Tuy nhiên, nhu cầu từ Trung Quốc mang tính thời điểm, chủ yếu để bổ sung dự trữ và tận dụng giá cạnh tranh, chưa phải là xu hướng ổn định lâu dài.

Trên thị trường trong nước, giá lúa nguyên liệu và phụ phẩm có xu hướng tăng nhẹ, trong khi giá gạo xuất khẩu chịu áp lực giảm. Giá lúa tươi tại một số địa phương như Bạc Liêu, Long An đang chững lại do thương lái giảm mua hoặc đề nghị giảm giá, tạo ra sự phân hóa rõ nét trong chuỗi giá trị.
Thực trạng biên độ giá thu hẹp trong khi sản lượng tăng cho thấy ngành lúa gạo đang chạm tới giới hạn của mô hình tăng trưởng truyền thống dựa trên sản lượng. Áp lực cạnh tranh quốc tế, sự biến động của giá dầu thô và các yếu tố chiến tranh thương mại Mỹ - Trung, cũng như biến động tiền tệ toàn cầu, đã tác động trực tiếp đến giá xuất khẩu gạo Việt Nam.
Đặc biệt, trong bối cảnh lạm phát toàn cầu và chính sách tăng lãi suất của FED, chi phí đầu vào nông nghiệp tăng cao, trong khi giá bán không tương xứng, khiến lợi nhuận ngành bị thu hẹp. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về tái cấu trúc chuỗi giá trị và nâng cao chất lượng sản phẩm để tăng sức cạnh tranh.

Việc chuyển đổi từ quản lý từng khâu sang quản lý theo chuỗi giá trị minh bạch là bước đi cần thiết để bảo vệ thương hiệu gạo Việt trên thị trường quốc tế. Hệ thống truy xuất nguồn gốc không chỉ là dán tem nhãn mà phải trở thành hạ tầng quản lý toàn bộ quy trình sản xuất từ giống, vật tư đầu vào, canh tác đến chế biến và lưu thông.
Việc kết nối dữ liệu đồng bộ với hệ thống quốc gia giúp giám sát sớm rủi ro an toàn thực phẩm và chống gian lận thương mại, đồng thời tạo niềm tin với người tiêu dùng trong nước và quốc tế. Chi phí xây dựng chuỗi minh bạch được đánh giá chỉ tăng thêm khoảng 120.000 đồng/người/năm, một mức đầu tư hợp lý để đổi lấy sự an toàn và uy tín thương hiệu.
Việt Nam đã tham gia khoảng 20 hiệp định thương mại tự do (FTA), mở ra nhiều cơ hội xuất khẩu gạo với ưu đãi thuế quan hấp dẫn. Hiệp định EVFTA, CPTPP, UKVFTA tạo ra hạn ngạch miễn thuế đáng kể nhưng hiện lượng gạo xuất khẩu vào các thị trường này vẫn còn hạn chế, chưa đến 5% hạn ngạch được sử dụng.
Việc tập trung xuất khẩu vào các thị trường truyền thống như Philippines và Indonesia với mức thuế cao và biên lợi nhuận thấp đang khiến ngành lúa gạo khó nâng cao giá trị. Tuy nhiên, tín hiệu tích cực là Việt Nam đã xuất khẩu thành công lô gạo thơm chất lượng cao sang EU, chứng minh khả năng đáp ứng tiêu chuẩn khắt khe và truy xuất nguồn gốc.

Để tận dụng hiệu quả các FTA, ngành cần thay đổi căn bản cấu trúc sản xuất, đầu tư mạnh vào quy trình chất lượng cao và xây dựng thương hiệu bài bản. Đồng thời, cần giải quyết bài toán vốn cho nông dân và doanh nghiệp bằng cơ chế tín dụng ưu đãi dựa trên hợp đồng liên kết minh bạch, giúp ổn định chuỗi giá trị và tránh đứt gãy do lệch nhịp dòng tiền.
Trong bối cảnh tái cấu trúc ngành lúa gạo, đầu tư công 2026 tập trung vào phát triển hạ tầng nông nghiệp, quy hoạch vùng nguyên liệu, khu công nghệ cao và đô thị thông minh sẽ tạo ra những vùng sản xuất gạo chất lượng cao, ổn định và bền vững.
Đặc biệt, các dự án hạ tầng trọng điểm như hệ thống thủy lợi, cao tốc kết nối vùng Đồng bằng sông Cửu Long với các cảng biển lớn, sân bay Long Thành sẽ thúc đẩy lưu thông hàng hóa và giảm chi phí logistics, nâng cao sức cạnh tranh cho nông sản xuất khẩu.
Đầu tư bất động sản nông nghiệp tại các vùng trọng điểm như Biên Hòa - Vũng Tàu, Bến Lức - Long Thành cũng trở nên hấp dẫn khi các khu công nghệ cao và đô thị vệ tinh phát triển, tạo điều kiện cho liên kết sản xuất - chế biến - tiêu thụ theo chuỗi giá trị khép kín.
Dự báo hiện tượng El Nino kéo dài đến năm 2027 có thể gây thiếu hụt nguồn cung gạo tại nhiều quốc gia châu Á, tạo cơ hội tăng giá ngắn hạn cho gạo Việt Nam. Đồng thời, nhu cầu mở rộng sang thị trường châu Phi cũng là tín hiệu tích cực cho ngành hàng này.
Tuy nhiên, rủi ro khí hậu, áp lực cạnh tranh quốc tế và yêu cầu ngày càng cao về chất lượng, truy xuất nguồn gốc đòi hỏi ngành lúa gạo phải chuyển mình mạnh mẽ. Nhà đầu tư bất động sản nên cân nhắc các dự án liên quan đến phát triển vùng nguyên liệu, hạ tầng logistics và khu công nghiệp chế biến nông sản để tận dụng xu hướng này.
Chiến lược đầu tư cần gắn liền với các chính sách tín dụng ưu đãi, quy hoạch đô thị và hạ tầng giao thông trọng điểm như Vành đai 3, Vành đai 4, sân bay Long Thành để đảm bảo khả năng sinh lời và tính bền vững lâu dài.
Ngành lúa gạo Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ quan trọng trong hành trình phát triển bền vững. Liệu các nhà hoạch định chính sách và doanh nghiệp có đủ quyết tâm và nguồn lực để tái cấu trúc chuỗi giá trị, tận dụng các hiệp định thương mại tự do và phát triển hạ tầng trọng điểm? Và nhà đầu tư bất động sản sẽ lựa chọn chiến lược nào để đồng hành cùng sự chuyển mình này trong bối cảnh kinh tế vĩ mô đầy biến động?
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm nhấn mạnh lao động sáng tạo là nguồn lực trọng yếu, định hướng phát triển kinh tế và bất động sản bền vững. Bài viết phân tích tác động vĩ mô và...
Việt Nam tập trung phát triển hệ sinh thái bán dẫn cạnh tranh toàn cầu, mở ra cơ hội đầu tư công và bất động sản công nghiệp trong giai đoạn 2026-2045. Phân tích xu hướng vĩ mô, vi mô...